Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
chu du


effectuer un périple; faire un grand voyage
Chu du thiên hạ
effectuer un périple autour du monde; faire un grand voyage à travers le monde
cuộc chu du
grand voyage; randonnée



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.